[Chương 1] Mẹ Ruột Đã Bán Tôi Cho Kẻ Từng H.ã.m H.ạ.i Mình
1
Khi tôi mười tuổi, bọn buôn người giam giữ tôi đã bị cảnh sát bắt giữ và tôi được giải cứu.
Một nữ cảnh sát quỳ xuống trước mặt tôi và nhẹ nhàng hỏi: "Cậu bé, cháu có nhớ bố mẹ cháu trông như thế nào không?"
Họ muốn tìm cha mẹ ruột của tôi, nhưng họ không biết rằng những đứa trẻ khác bị bắt cóc, còn tôi thì bị bán đi.
Hình ảnh mẹ tôi chợt hiện lên trong tâm trí.
Mẹ tôi là một người rất hiền lành.
Bà thích đọc sách và trồng hoa, cây cảnh trên ban công.
Vì bố tôi không thích mèo, nên mẹ chỉ có thể cho những con mèo hoang trong khu phố ăn.
Bố không vui về điều này và thường cãi nhau với mẹ để bày tỏ sự bất mãn của mình.
Mẹ tôi có một nốt ruồi màu hồng nhạt dưới mắt phải.
Khi mẹ còn yêu thương tôi, tôi thường hôn lên nốt ruồi đó và ôm cổ mẹ, nói rằng: "Mẹ ơi, mẹ đẹp quá."
Mẹ mỉm cười và để lộ má lúm đồng tiền, nói: "Con gái nhỏ của chúng ta cũng rất xinh xắn."
Đến lúc này, bố tôi luôn dội gáo nước lạnh vào ý tưởng đó, nói rằng, "Ừ, nó cũng xinh đẹp như cô, nên nó sẽ nhận được của hồi môn lớn hơn."
Mẹ tôi không vui: "Anh có thể đòi sính lễ cho mọi thứ."
Vấn đề sính lễ luôn là một trở ngại không thể vượt qua đối với họ.
Cha tôi là người rất keo kiệt, nhưng ông đã chi rất nhiều tiền cho đám cưới của mẹ tôi.
Mẹ tôi kết hôn với bố tôi chỉ để nhận của hồi môn trang trải chi phí chữa bệnh cho ông nội vì ông bị bệnh.
Gia đình ông ngoại gặp khó khăn về tài chính và không thể chuẩn bị của hồi môn cho mẹ.
Sau khi kết hôn, bố tôi cứ nhắc đi nhắc lại chuyện đó, nói rằng mẹ tôi là kẻ lừa đảo đã chiếm đoạt tiền sính lễ của ông ấy.
Mẹ tôi biết bà ấy sai và ban đầu không muốn tranh cãi với ông, nhưng việc nhắc lại những chuyện cũ trở nên khó chịu, nhất là khi hai người có phong cách giao tiếp rất khác nhau.
Bố tôi cho rằng mẹ tôi kiểu cách vì mẹ lúc nào cũng muốn mua hoa tươi; hoa giả thì không được.
Mẹ tôi nói bố tôi luôn thích gạt tàn thuốc lá vào bình hoa vì bà không thích nhà bị ám khói.
Tình cảm vốn đã ít ỏi giữa hai người nay càng thêm mất mát.
Khi tôi sáu tuổi, mùa xuân đến muộn, và vài con mèo hoang ở tầng dưới đang run rẩy vì lạnh.
Mẹ tôi không nỡ nhìn thấy chúng như vậy, nên bà đã dựng một ngôi nhà cho mèo bằng những thùng carton giao hàng nhanh ở dưới chân cầu thang.
Tôi cho chúng uống sữa dê mà bố tôi mua ở siêu thị.
Tôi đã nói điều này trước đây rồi, bố tôi rất keo kiệt.
Những nhu yếu phẩm hàng ngày mà chúng tôi sử dụng ở nhà, bao gồm cả sữa và bánh mì tôi uống, đều sắp hết hạn sử dụng.
Bố tôi giữ một cuốn sổ ghi chép chi tiêu, ghi lại từng đồng xu, và ông sớm phát hiện ra mẹ tôi đang cho mèo con ăn.
Cơn giận của ông ta giống như một đống thùng các tông bỏ đi ở góc nhà, sẵn sàng bùng cháy bất cứ lúc nào.
Trước mặt mẹ và tôi, bố tôi đã ném cả đàn mèo con xuống cầu thang.
Tôi vẫn nhớ trong lứa mèo con đó có một con mèo tam thể màu cam rất dễ thương và tròn trịa.
Mẹ tôi nói rằng nó sẽ tròn một tháng tuổi trong hai ngày nữa.
Nhưng nó đã không sống sót đến mùa xuân; chỉ còn lại một xác chết tả tơi, đẫm máu chứng minh sự hiện diện của nó.
Cùng lúc đó, tôi thấy ánh sáng trong mắt mẹ tôi hoàn toàn tắt ngấm.
Bà đứng dậy với vẻ mặt vô cảm và bình tĩnh nói: "Lương Kiến Quốc, chúng ta ly hôn."
Đó không phải là yêu cầu xin ý kiến hay một cuộc thảo luận; đó chỉ là một thông báo.
Bố tôi lập tức la hét om sòm.
Ông không hiểu tại sao lần này mẹ tôi lại không chịu đựng được.
Trong cơn giận dữ, mẹ tôi đưa tôi về nhà ông ngoại.
Lúc sáu tuổi, tôi không hiểu ly hôn nghĩa là gì.
Tôi chỉ nhớ là rất nhiều họ hàng đến nhà ông ngoại tôi.
Họ vây quanh mẹ tôi, nói chuyện với vẻ mặt căng thẳng.
"Đàn ông nào cũng vậy cả. Kiếm tiền không dễ dàng với nó, nên việc nó biết cách chi tiêu cẩn thận là điều tốt. Hãy về nhà và nói chuyện với nó về vấn đề này."
"Đứa trẻ còn quá nhỏ, sao con có thể nhẫn tâm để nó sống mà không có cha?"
"Phụ nữ chúng ta ai rồi cũng sẽ vượt qua chuyện này thôi. Khi Tiểu Vũ lớn lên, mọi chuyện sẽ tốt hơn."
Họ nói chuyện rất nhiều, nhưng mẹ tôi không nói một lời nào.
Mẹ lặng lẽ nhìn tôi, đôi mắt đẹp như cánh hoa đào của mẹ chứa đựng một vũng nước tù đọng.
Những cây long não bên ngoài cửa sổ đâm chồi nảy lộc.
Sau hơn nửa tháng mưa, cuối cùng cơn mưa cũng tạnh vào Ngày của Mẹ, để lộ ra ánh nắng mặt trời được mong chờ từ lâu.
Bà tôi mua một bó hoa và nhờ tôi đưa cho mẹ.
Mẹ tôi quỳ xuống và ôm tôi.
Dưới ánh nắng vàng rực rỡ, mẹ hỏi tôi: "Tiểu Vũ, con có yêu mẹ không?"
Tôi gật đầu và ôm mẹ: "Tiểu Vũ yêu mẹ nhất."
Mẹ khẽ mỉm cười.
Đêm đó, mẹ tôi biến mất.
Bà tôi vô cùng lo lắng nên đã gửi tôi đến nhà chú.
Tôi nghĩ mình chỉ ở lại một đêm thôi, nhưng cuối cùng lại ở hơn nửa tháng.
Sống nhờ nhà người khác không phải là một cuộc sống tốt đẹp; dì tôi rất ghét tôi.
Trong lúc tôi đang ăn, dì dùng đũa đánh vào tay tôi và nói rằng tôi chưa chào hỏi người lớn tuổi và điều đó là bất lịch sự.
Không ai lên tiếng bênh vực tôi, nên tất cả những gì tôi có thể làm là khóc và nói: "Chào dì; chào chú."
Dì tôi mỉm cười mãn nguyện.
Trong thời gian mẹ tôi mất tích, tư thế, giọng nói và tiếng bước chân của tôi đều có thể trở thành lý do để dì tôi soi mói.
Cảm giác tự ti kéo dài lâu hơn cảm giác tự tin.
Nó giống như những hạt cát sắc nhọn, được mài giũa dần dần trong dòng sông ký ức dài vô tận.
Tuy nhiên, nó không biến thành ngọc trai, mà lớn lên cùng máu thịt tôi, đồng hành cùng tôi đến muôn đời.
Mẹ tôi từng là cô gái chăm chỉ nhất thị trấn.
Trước khi kết hôn, mọi người đều khen ngợi mẹ về trí thông minh và đức hạnh, nói rằng mẹ là người vợ hoàn hảo.
Nhưng sau khi kết hôn, mẹ lại nổi tiếng trong làng là một người phụ nữ không chung thủy.
Vì khi được tìm thấy, mẹ đang nắm tay một người đàn ông khác và mua hoa, và bố tôi đã bắt quả tang chuyện đó.
Vì vậy, những người từng cố gắng thuyết phục mẹ tôi đã ngừng nói.
Trong mắt họ, phẩm giá của người đàn ông quan trọng hơn nhiều so với hạnh phúc của người phụ nữ.
Mẹ tôi cũng biết điều đó, đó là lý do tại sao mẹ chọn con đường sống còn này.
Mẹ đã ly hôn thành công giữa một loạt những lời lăng mạ.
Bố tôi nhất quyết không chịu giao quyền nuôi dưỡng tôi.
Ai cũng nói rằng mẹ và con có mối liên hệ mật thiết bằng trái tim, và ông nghĩ rằng điều này sẽ giúp mẹ quay lại với ông.
Ông không hề biết rằng vào buổi chiều Ngày của Mẹ hôm đó...
Tôi nói với mẹ: "Tiểu Vũ yêu mẹ nhất."
Mẹ nói: "Nhưng mẹ không yêu con."
Mẹ đứng dậy, vứt bó hoa đi, và những động tác gọn gàng, dứt khoát của mẹ giống hệt như khi bố tôi vứt bỏ con mèo.
Mẹ tôi bỏ đi mà không hề ngoái lại.
Bố tôi lại thua một vụ cá cược nữa.
Ban đầu, ông ta tưởng tượng ra một viễn cảnh viên mãn, trong đó mẹ tôi quỳ xuống trước mặt ông ta, van xin được quay lại với nhau, nhưng ông ta từ chối.
Nhưng mẹ tôi đã không làm thế.
Sau đó, bố tôi bắt đầu bỏ đói tôi vài ngày một lần, bỏ mặc tôi bẩn thỉu ở nhà bà ngoại và chú, với ý định khơi dậy tình mẫu tử của mẹ tôi.
Nhưng mẹ tôi vẫn không xuất hiện.
Cuối cùng, cha tôi nổi cơn thịnh nộ và gọi tôi là đồ vô dụng và con hoang, dùng những lời lẽ cay độc nhất trên đời để trút giận.
Hoa và cây cảnh trong nhà bị ông đập vỡ tan tành, xoong nồi vỡ nằm la liệt khắp nơi.
Dần dần, ông tìm đến rượu chè để trốn tránh tất cả.
Sau đó, bố tôi nghiện cờ bạc.
Ông ấy đã bán nhà, xe và cả tivi.
Những người đòi nợ chặn lối ra vào.
Bố tôi quay lại nhìn tôi rồi giao tôi cho một trong số họ.
Một bé gái sáu tuổi, không thể nhấc bất cứ thứ gì bằng tay hay vác bất cứ thứ gì trên vai, bị mọi người ghét bỏ ở bất cứ nơi nào tôi đến.
Tôi như một món đồ, liên tục bị chuyền tay nhau, cho đến khi cuối cùng rơi vào tay một kẻ buôn người tên là Tứ Nương và trở thành một kẻ ăn xin.
Những năm đó thị trường ảm đạm, và một cô gái trẻ như tôi rất khó kiếm tiền, vì vậy bà ta không còn lựa chọn nào khác ngoài việc bắt chúng tôi đi ăn xin trên đường phố.
Những kẻ không tuân lệnh sẽ bị bẻ chân và ném ra đường; luôn có vài người tốt bụng sẵn lòng giúp đỡ bằng vài đồng lẻ.
Khi tôi mới đến chỗ dì Tư, dì có năm đứa con, chỉ còn một đứa sống sót và không bị cắt lưỡi.
Bọn trẻ gọi chị ấy trìu mến là Hạ tỷ.
Năm đó, chị mười tuổi, có đôi mắt hình lưỡi liềm, mỗi bên má đều có một lúm đồng tiền và nụ cười rất ngọt ngào.
Chị nắm tay tôi và nói: "Tiểu Vũ, ngoan ngoãn và vâng lời nhé."
Dì Tư mắng tôi: "Con Hạ là đứa trẻ ngoan ngoãn nhất ở đây. Mày nên học theo nó. Nếu mày dám gọi cảnh sát hay bỏ trốn, mày sẽ chịu chung số phận với chúng nó."
Bà ta chỉ tay về phía những đứa trẻ đang ngồi xổm trên mặt đất, và chỉ với một cái nhìn, lũ trẻ đã run rẩy, đôi mắt đen trắng trong veo của chúng tràn đầy nỗi sợ hãi.
Lúc đầu tôi rất sợ, nhưng chị Hạ đã nắm tay tôi và trấn an tôi.
Vào buổi tối, như thường lệ, chị Hạ ru các em nhỏ ngủ.
Chị là một người rất dịu dàng, giống như mẹ tôi, với nụ cười thanh thản, như đóa hoa mộc lan trên cành.
Tôi nép mình bên cạnh chị, và chị nhẹ nhàng vỗ lưng tôi, ngân nga những bài đồng dao mà mẹ tôi thường hát ru tôi ngủ, thì thầm những lời ngọt ngào vào tai tôi hết lần này đến lần khác.
Hãy vâng lời.
Tính cách trầm lặng và khiêm tốn của tôi khiến dì Tư vừa vui vừa lo.
Điều khiến bà ta hạnh phúc là bà ta không còn phải nghe tiếng khóc chói tai của trẻ con nữa.
Điều bà ta lo ngại là tôi đang làm giảm cảnh giác của họ, tạo cơ hội cho họ trốn thoát.
Vậy là bà ta sai chị Hạ dẫn tôi đi ăn xin, còn bà ta thì lén theo sau.
Nếu thấy có gì không ổn, bà ta sẽ bắt tôi đi.
Đây là một thử thách mà đứa trẻ nào cũng phải trải qua; những lựa chọn khác nhau sẽ dẫn đến những kết quả khác nhau.
May mắn thay, tôi rất ngoan và không bị phạt. Thay vào đó, tôi được dì tặng một cây kẹo mút.
Dì mỉm cười và nắm lấy tay tôi, khen ngợi tôi trước mặt tất cả bọn trẻ.
"Nếu chúng mày ngoan ngoãn hơn thì tao đã không đánh chúng mày. Nhìn con bé mới đến đây này, Tiểu Vũ, ngoan ngoãn quá."
Chúng trợn tròn mắt, vẻ mặt hoang mang.
Chúng không hiểu tại sao tôi không bỏ chạy, nhưng vì quyền lực của dì Tư, không ai dám hỏi.
Dì Tư cũng rất tò mò. Dì sờ vào đầu tôi và hỏi tại sao.
Tôi bình tĩnh trả lời câu hỏi của bà ta: "Vì bố mẹ tôi đã ly dị, và họ không còn muốn tôi nữa."
Bàn tay của dì Tư đột nhiên run rẩy, nhưng khi còn nhỏ, tôi không hiểu ý nghĩa của nó.
Hồi đó, tôi giống như một con chó, lang thang khắp nơi.
Ai cũng có thể cho tôi thức ăn, kể cả kẻ buôn người, kẻ bị thế giới căm ghét nhất.
Từ đó trở đi, tôi trở thành cái đuôi nhỏ của chị Hạ.
Dì Tư nói rằng trẻ em, do chưa có kinh nghiệm sống, nên dễ nhận được sự cảm thông của mọi người, đặc biệt là từ những người tốt bụng.
Bà ta dạy chúng tôi cách nói dối, cách chọn người mềm lòng trong đám đông, và cách đọc biểu cảm khuôn mặt người khác để lấy lòng họ.
Chúng tôi đứng bên vệ đường dưới cơn mưa xối xả, lựa chọn con mồi như những người thợ săn, diễn đủ mọi vai đáng thương trước mặt chúng.
Tôi và chị Hạ, vốn là những người cư xử tốt, đã thừa hưởng được bản lĩnh của Tứ Nương và là những người có thu nhập cao nhất trong cả nhóm.
Trẻ con luôn ngưỡng mộ người mạnh mẽ, và chị Hạ không phải là người hay bắt nạt kẻ yếu.
Chị chăm sóc mọi người như một người mẹ hiền.
Dần dần, chị được gọi là Đại tỷ, còn tôi là Nhị tỷ.
Trong những thời điểm khó khăn đó, chúng tôi đã dựa vào nhau như người thân trong gia đình.
Tôi sống lang thang vô định cho đến khi mười tuổi, và tôi không còn nhớ ngày sinh nhật của mình nữa.
Vì vậy, tôi chỉ coi ngày đầu tiên gặp chị Hạ là ngày sinh nhật của mình, như một cách kỷ niệm.
Trong giai đoạn đó, Thành phố C đang đánh giá danh hiệu thành phố văn minh, và nạn ăn xin đang bị trấn áp ở khắp mọi nơi.
Dì Tư dẫn chúng tôi đi ẩn nấp và chạy trốn từ nơi này sang nơi khác, đánh một phát rồi đổi địa điểm.
Để sống sót, dì Tư bắt đầu dạy chúng tôi cách ăn trộm.
Năm đó, chị Hạ mười bốn tuổi. Chị không còn là một đứa trẻ nữa.
Càng lớn lên, càng ít người cảm thông với chị.
Thấy chị đang chật vật kiếm sống, dì Tư cuối cùng quyết định bán chị cho một người đàn ông.
Một buổi tối tháng Bảy, dì Tư mua một chiếc bánh kem.
Đây là một truyền thống của cái nghề này: người ta mua một chiếc bánh để ăn mừng mỗi khi có một đứa trẻ bị bán đi; đó là một lễ kỷ niệm được xây dựng trên nỗi đau của nạn nhân.
Dì Tư mang đến một miếng bánh và đưa cho chị Hạ.
Tôi nhìn chị ngoan ngoãn nhận lấy và cho vào miệng, ánh mắt bình tĩnh và thanh thản.
Chị dường như chỉ quan tâm đến hiện tại; quá khứ và tương lai đối với chị chỉ là những khái niệm xa vời.
Quan trọng hơn, chị luôn làm tôi nhớ đến mẹ mình.
Tôi không muốn mất chị Hạ, nên tôi đi đi lại lại trong căn phòng tối om với vẻ lo lắng.
Dì Tư đưa chúng tôi về sống trong một căn nhà tự xây ở ngoại ô thành phố.
Vào một đêm hè, cây cối tràn ngập tiếng côn trùng. Bất chợt, một tiếng kêu lớn phá tan sự tĩnh lặng.
Vài ngày trước, dì Tư dẫn về nhà một bé gái mặc váy công chúa.
Công chúa nhỏ vô cùng xinh đẹp, ngay cả mái tóc đen bóng mượt cũng đủ để người ta nhận ra ngay từ cái nhìn đầu tiên rằng cha mẹ cô bé hẳn là giàu có.
Dì Tư hiếm khi bắt con của các gia đình giàu có, bởi vì đối phương có tiền bạc, thế lực và sẽ bỏ ra rất nhiều tiền để tìm kiếm đứa trẻ.
Dì Tư không làm những việc mạo hiểm như vậy.
Nhưng lần này, bà ta lên kế hoạch kiếm một mẻ lớn rồi giải nghệ.
Dì Tư đã hơn năm mươi tuổi, và với việc cảnh sát gây sức ép ngày càng mạnh, bà ta không còn đủ sức để theo kịp và đang có những dấu hiệu của tuổi già.
Mấy ngày nay, thay vì để chúng tôi ra ngoài ăn xin, bà ta thường xuyên gọi và nhận cuộc gọi, liên hệ với người mua để bán chúng tôi.
Bà ta muốn trở về quê nhà để nghỉ hưu.
Đúng lúc đó, công chúa nhỏ đang khóc lóc ở phòng bên cạnh.
Tôi nghe tiếng khóc và không ngủ được cả đêm. Tôi nhớ ra dự báo thời tiết nói hôm nay trời sẽ mưa.
Đến trưa, mưa càng lúc càng nặng hạt.
Trong bữa ăn, tôi chăm chú nhìn bộ quần áo của công chúa nhỏ bị cởi ra, ánh mắt thoáng chút ghen tị.
Những chiếc váy viền ren, tinh xảo và lộng lẫy, được xếp chồng lên nhau, và một chuỗi đồ trang trí bằng vàng hình con thỏ được đặt lên trên.
Tôi nghĩ gia đình cô bé chắc hẳn rất yêu thương cô bé.
Dì Tư nhận thấy hành vi khác thường của tôi và hỏi tôi đang nhìn gì.
Tôi lẩm bẩm: "Tôi thích chiếc băng đô cài tóc của cô ấy."
Đó là một chiếc băng đô màu hồng rất bình thường.
Dì Tư không để ý nhiều đến chuyện đó và chỉ đơn giản là đặt chiếc dây buộc tóc vào tay tôi: "Đừng đeo nó khi ra ngoài, không thì sẽ bị phát hiện đấy."
Tôi gật đầu: "Cảm ơn dì, dì Tư."
Không hiểu sao, bà ta lại có vẻ dễ tính hơn với tôi.
Đúng lúc đó, một tiếng sấm vang lên, khiến công chúa nhỏ sợ hãi và khóc lần nữa.
Người đàn ông canh chừng cô bé tỏ ra rất thiếu kiên nhẫn.
Anh ta đảo mắt rồi chạy đến nói chuyện với dì Tư.
"Dì Tư, con bé này ồn ào quá, em thật sự không chịu nổi. Hay là em đi ra ngoài với Tiểu Vũ, chúng ta có thể kiếm tiền mua thuốc lá và rượu."
Chỉ còn hai ngày nữa thôi, dì Tư sẽ rời khỏi nơi này.
Chị Hạ và những đứa trẻ khác bị nhốt trong phòng, chờ người mua đến.
Tôi là người duy nhất không nằm trong danh sách bán; có lẽ chẳng ai coi trọng tôi.
Dì Tư định đưa tôi về quê.
Nhưng tôi không muốn; tôi muốn ở bên cạnh chị Hạ.
Dì Tư nhìn những đám mây đen vần vũ trên đường chân trời, một khoảng không gian rộng lớn tối đen. Sau một thoáng do dự, bà ta gật đầu.
Như thường lệ, họ đưa cho chúng tôi một vài chỉ dẫn rồi cho phép chúng tôi ra ngoài.
Tôi mặc một chiếc quần jeans cũ sờn và giấu chiếc băng đô màu hồng trong túi áo bên phải.
Người đàn ông đưa tôi đi, chúng tôi đều gọi anh ta là Tiểu Mã, anh ta là một thanh niên gầy gò, khoảng ngoài hai mươi tuổi.
Dì Tư là người thận trọng và không bao giờ để chúng tôi liên lạc với những thế lực đứng sau lưng bà ta.
Chỉ khi thiếu nhân lực, cấp trên của bà ta mới điều chuyển Tiểu Mã sang hỗ trợ.
Tôi đi bộ hơn nửa tiếng đồng hồ mà không gặp một người nào trên đường.
Tiểu Mã không khỏi bực mình. Anh ta than thở: "Sao lúc nào tôi cũng phải đến cái nơi chết tiệt này?"
Tôi xen vào vài lời và bắt đầu dẫn dắt cuộc trò chuyện: "Thời tiết xấu quá, hay chúng ta vào thành phố đi? Nếu không thì chỉ còn lựa chọn duy nhất là khu thị trấn đại học."
Nơi này cách trung tâm thành phố tám cây số.
Quả nhiên, khi nghe thấy vậy, anh ta đã đá mạnh những viên sỏi để trút giận.
Anh ta cúi xuống lục tìm thuốc lá trong túi, nhưng sau khi lật đi lật lại nhiều lần, anh ta chỉ thấy vỏ bao rỗng.
Tiểu Mã chửi thề.
Rồi anh ta giận dữ nói: "Tôi sẽ không vào trung tâm thành phố. Trước tiên tôi phải tìm một cửa hàng mua gói thuốc lá."
Anh ta dẫn tôi đi qua một mê cung những khúc cua cho đến khi chúng tôi đến một cửa hàng tiện lợi trong thị trấn đại học.
Dì Tư không cho phép chúng tôi đến đây vì ở đây có nhiều camera giám sát và cảnh sát.
Nhưng Mã không nghĩ vậy, anh ta nói:
"Vì đằng nào cũng phải đi rồi, nên hãy làm điều gì đó thật hoành tráng. Sinh viên ở đây đa số đều tốt bụng, và chúng ta có thể trộm được vài thứ, tốt nhất là điện thoại di động hoặc máy tính bảng."
Khuôn mặt hắn rạng rỡ vẻ tự mãn.
Tôi ngoan ngoãn gật đầu.
Hắn vỗ vai tôi: "Đi theo tôi mua gói thuốc lá trước, lát nữa tôi sẽ cho cháu thấy anh Mã có thể làm được gì."
Khi tôi đứng bên ngoài cửa hàng tiện lợi đợi anh ta, đối diện với camera an ninh, tôi lấy chiếc băng đô ra và trịnh trọng đặt xuống đất.
Cuối cùng, tôi đứng trước camera an ninh hơn mười giây.
Hành vi bất thường này chắc chắn sẽ thu hút sự chú ý của cảnh sát.
Tiểu Mã nhìn xuống những người ăn xin nghèo khổ và dẫn tôi đến trung tâm thương mại với khí thế chiến đấu.
Anh ta rất nhanh nhẹn và căn thời gian cực kỳ chuẩn xác.
Anh ta giả vờ say sưa nghe nhạc rồi bất ngờ va vào người đi đường.
Khi sự chú ý của mọi người bị phân tán, cơ hội thành công của anh ta tăng lên đáng kể.
Chỉ trong chưa đầy một tiếng đồng hồ, hắn đã đánh cắp ba chiếc điện thoại di động và một chiếc máy tính bảng.
Thành thật mà nói, anh ta rất thông minh.
Số tiền anh ta đánh cắp quá nhỏ để có thể cấu thành tội hình sự trong một lần, và anh ta có thể bán những món đồ đánh cắp được với giá rẻ mạt.
Nhưng điều này lại gây bất lợi cho kế hoạch của tôi.
Tiểu Mã định dừng lại; anh ta ngồi xuống bậc thềm kiểm tra tình trạng điện thoại.
Tôi ngồi cạnh anh ta, đầu óc rối bời, không đáp lại lời anh ta nói.
Tiểu Mã để ý thấy liền hỏi với vẻ nghi ngờ: "Nhóc à, cháu sợ à? Dì Tư khen cháu lắm mà, cháu chỉ có ngần ấy dũng khí thôi sao?"
Tôi lập tức gượng cười: "Tôi không ngờ anh Mã lại tuyệt vời đến vậy. Thật là mở rộng tầm mắt."
Tiểu Mã cười lớn trước lời khen của tôi: "Cái miệng cháu ngọt thật đấy, chẳng trách dì Tư lại thích cháu. Được rồi, hôm nay thu hoạch tốt, anh sẽ dẫn cháu đi ăn KFC."
Chúng tôi cùng nhau đi về phía lối vào trung tâm thương mại. Giữa đám đông nhộn nhịp, tôi nghe thấy một giọng nam quen thuộc.
Tôi vô thức ngước nhìn xung quanh.
Bên ngoài cánh cửa kính của trung tâm thương mại, một người đàn ông trung niên mặc áo sơ mi trắng và quần tây đen đang lo lắng nghe điện thoại.
Giọng ông đầy vẻ khẩn trương và xúc động.
Tôi chợt nhớ lại mùa đông năm ngoái.
Hôm đó tuyết rơi rất dày và trời rất lạnh; khung cảnh khắc nghiệt càng làm tăng thêm lòng thương cảm của mọi người.
Tôi theo chị Hạ chọn một trường quốc tế, trường đó có cổng chính tráng lệ được canh gác bởi các nhân viên bảo vệ.
Chúng tôi chỉ có thể đứng trên con đường cách đó vài trăm mét.
Hãy nắm bắt cơ hội và nhắm mục tiêu vào những chiếc xe hạng sang.
Ngay khi xe dừng lại, chúng tôi xúm lại phía trước và chen chúc để xin ăn.
Một số người lớn sẽ bịt mũi và đuổi chúng tôi đi, trong khi những người khác sẽ lấy ví ra và cho một cách hào phóng, và vẫn còn những người khác thì giả vờ như không thấy chúng tôi.
Người giàu và người nghèo đều khác nhau, mỗi người đều có những đặc điểm riêng biệt.
Cho đến khi một chiếc BMW màu đen dừng lại bên vệ đường, tôi và chị Hạ chen lên phía trước.
Ngay khi cửa xe mở ra, luồng không khí ấm áp ập vào mặt tôi, cảm giác thật dễ chịu.
Người đầu tiên bước xuống là một người đàn ông mặc áo khoác đen, khuôn mặt hiền lành.
Anh nhẹ nhàng nói với người phụ nữ đang ngồi bên trong: "Em yêu, nếu em không khỏe, cứ ngồi trong xe nhé. Anh sẽ đi đón Kỳ Văn."
Người phụ nữ khẽ đáp lại bằng một tiếng "được".
Cô quay đầu nhìn phong cảnh bên ngoài.
Làn da cô trắng mịn, có một vệt quầng sáng dưới hàng mi cong vút.
Bên dưới đó là một nốt ruồi màu hồng nhạt mà tôi đã từng hôn.
Cô ấy là mẹ tôi.
Cô ấy đang bế một đứa trẻ trên tay.
Tôi đưa tay ra về phía cô ấy, và cửa xe đóng sầm lại.
Tôi rón rén bước tới, người đàn ông cau mày nhìn tôi với vẻ không hài lòng.
Ông ta lấy ví ra, rút một xấp tiền lẻ, ném sang một bên rồi quay lưng bỏ đi.
Bọn trẻ xúm lại xung quanh tôi, và trong lúc xô đẩy, tôi ngã xuống đất.
Tuyết trên mặt đất lạnh quá, lạnh quá.
Trời lạnh đến nỗi tôi gần như không thể đứng vững; tay chân tôi cứng đờ vì lạnh.
Hôm đó, tôi ra về tay không. Khi trở về, dì Tư đã đánh tôi theo đúng luật.
Đôi mắt của chị Hạ đỏ hoe vì lo lắng.
Tôi nằm trên chiếc giường cứng, nhìn chằm chằm vào trần nhà mốc meo.
Vô số hình ảnh vụt qua trước mắt tôi, và cuối cùng, những lời cuối cùng mẹ tôi nói vang vọng trong tai tôi.
"Tiểu Vũ, mẹ không yêu con. Mẹ phải là chính mình và yêu bản thân mình trước đã."
Thì ra đó là ý của bà.
Hiện tại, tôi cảm thấy như mình đang bị đóng băng tại chỗ.
Tôi có cảm giác như mình đang quay trở lại mùa đông năm ấy, không thể cử động được.
Tôi nhìn chằm chằm vào người đàn ông khi anh ta bước về phía tôi, tay giơ điện thoại lên, càng lúc càng đến gần.
Tiểu Mã quay lại và nhìn tôi với vẻ mặt khó hiểu.
Người đàn ông bước nhanh, giọng nói rõ ràng từng lời: "Vợ ơi, đừng sợ, anh vừa cho người đi điều tra xong..."
Anh ta vội vàng đến nỗi không nhìn đường và va phải Tiểu Mã.
Tôi thấy điện thoại anh ta rơi xuống đất.
Tôi nghe thấy giọng một người phụ nữ đang khóc ở đầu dây bên kia; đó chính là giọng nói mà tôi đã nghe trong giấc mơ.
"Tôi phải làm gì với con gái nhỏ của mình đây? Con bé còn quá nhỏ..."
Tiểu Mã không khỏi đảo mắt: "Mày bị mù à? Định tông chết người ta hay sao?"
Người đàn ông cúi xuống nhặt điện thoại mà không để ý đến bất cứ điều gì khác.
Cảm thấy bị phớt lờ, Tiểu Mã nổi cơn thịnh nộ: "Nếu không xin lỗi, bộ mày định đợi đến lúc lên mộ mẹ mày mới chịu mở miệng sao?"
Người đàn ông không kìm được mà đáp lại: "Mày mới là đứa phải lên mộ mẹ mày đấy."
Tiểu Mã lao tới túm lấy cổ áo anh ta.
Người đàn ông bắt đầu chống cự, cả hai ngã xuống đất và vật lộn với nhau.
Trong lúc hỗn loạn, tôi thấy một vật trang trí bằng vàng hình con thỏ rơi ra khỏi túi của người đàn ông.
Giờ thì mọi chuyện đã đến bước này, tôi hoàn toàn hiểu ra.
Công chúa nhỏ mà dì Tư mang về là em gái cùng mẹ khác cha của tôi.
Tôi hít một hơi thật sâu, bước vào giữa hai người họ và giả vờ hét lên: "Dừng đánh nhau lại!"
Trước khi bất kỳ ai xung quanh kịp phản ứng, tôi đã lặng lẽ lấy trộm một chiếc đồng hồ và một số đồ trang sức bằng vàng.
Bất chấp lời khuyên của tôi, Tiểu Mã đấm vào mũi người đàn ông kia.
Không hiểu sao, nhìn thấy máu chảy ra từ mũi anh ta, tôi lại cảm thấy một niềm vui thầm kín dâng trào.
Có người lấy điện thoại ra và gọi cảnh sát.
Nghe thấy từ "cảnh sát", Tiểu Mã lập tức bật dậy, khạc ra một ngụm đờm: "Chết tiệt, xui xẻo thật."
Anh ta nhanh chóng dẫn tôi rời khỏi hiện trường.
Chúng tôi chạy thục mạng đến tận một cửa hàng thu mua vàng cũ trong con hẻm.
Tiểu Mã chào ông chủ một cách thân mật.
Tôi nhận ra đây chắc chắn là nơi tiêu thụ đồ ăn cắp của chúng.
Chủ cửa hàng nhìn tôi với vẻ thù địch rõ rệt.
Vừa lấy điện thoại ra, Tiểu Mã vừa nói: "Thằng nhóc này là người của dì Tư."
Anh ta vội đến nỗi chỉ kịp nhấc điện thoại. Con vịt sắp bị bắt đã bay mất, Tiểu Mã chửi thề mấy câu.
Tôi tiến lại gần và đưa chiếc đồng hồ cùng đồ trang sức bằng vàng cho anh ta như một báu vật quý giá.
Đôi mắt của Tiểu Mã sáng lên: "Tuyệt vời, nhóc con, cháu thông minh thật đấy. Tối nay anh sẽ đãi cháu món gì ngon."
Người chủ cửa hàng cầm lấy chiếc đồng hồ, do dự một lát rồi nói: "Tiểu Mã, chiếc đồng hồ này quý quá; chúng ta phải mang nó đến nơi khác."
Tiểu Mã chẳng hề để ý: "Nếu muốn chuyển thì cứ đưa cho anh Tiên."
Đây là lần đầu tiên tôi nghe thấy cái tên "Anh Tiên", và lúc đó tôi không nghĩ nhiều về điều đó.
Tiểu Mã đã đãi tôi ăn KFC.
Đó là lần đầu tiên tôi được ăn gà rán nóng hổi, và mùi thơm thật hấp dẫn.
Anh ta muốn giữ chiếc đồng hồ đó cho riêng mình và nhờ tôi giữ bí mật.
Tôi đồng ý, nhưng anh ta không bao giờ ngờ rằng chính chiếc đồng hồ này lại khiến anh ta gặp rắc rối.
Khi tôi trở về chỗ dì Tư, tôi muốn gặp chị Hạ, nhưng dì Tư không cho phép.
Bà ta vỗ nhẹ đầu tôi: "Tiểu Vũ, ta sẽ đưa con đi. Đừng ngoái đầu nhìn lại những chuyện đã xảy ra ở đây nhé?"
Tôi ngước nhìn bà ta, dường như bà ta đang nói lời từ biệt.
Thật kỳ lạ, người phụ nữ quyết đoán và sắc sảo bỗng dưng biến thành một người phụ nữ già nua mệt mỏi chỉ sau một đêm.
Nhưng mọi người phải chịu trách nhiệm về hành động của mình; vận mệnh có thể thay đổi.
Dì Tư giục tôi đi ngủ, nhưng đêm đó tôi ngủ rất trằn trọc, tim đập thình thịch như muốn nhảy ra khỏi cổ họng.
Tôi trằn trọc không ngủ được đến tận 4 giờ 30 sáng.
Có người đá tung cửa, và cảnh sát hét lên: "Đừng nhúc nhích!"
Tiểu Mã không biết rằng chiếc dây buộc tóc mà tôi đặt dưới camera giám sát đã được nhận dạng là của con gái ông Tống ngay khi ông ta báo cảnh sát và kiểm tra đoạn phim.
Vụ án chiếc đồng hồ và vụ bắt cóc cô bé được điều tra cùng nhau, và mọi thứ dường như là sự trùng hợp ngẫu nhiên, như thể tất cả đã được định trước.
Nữ cảnh sát ngồi xổm xuống trước mặt tôi và hỏi tôi còn nhớ bố mẹ mình không.
Tôi nhìn người phụ nữ đang ôm con gái và khóc nức nở, và tay tôi vô thức chỉ về phía bà ấy.
Bà ấy là mẹ tôi.
Ngay giây tiếp theo, mẹ tôi chắc chắn sẽ nhận ra tôi trong đám đông và nhìn tôi với vẻ mặt đầy ghê tởm.
Nữ cảnh sát nắm lấy tay tôi và dẫn tôi sang bên kia.
Đang ôm lấy nàng công chúa nhỏ, mẹ nhìn xuống và hỏi: "Bố con đâu?"
Người đàn ông tôi gặp ở lối vào trung tâm thương mại chiều hôm đó cũng nhận ra tôi.
Ông ta nhìn tôi, rồi nhìn mẹ tôi, và đột nhiên nhận ra: "Cô bé này là Lương Vũ? Con gái của Lương Kiến Quốc à?"
Tôi gật đầu, giọng nói gần như không nghe thấy: "Bố không còn muốn con nữa..."
Nữ cảnh sát giải thích ngắn gọn tình huống của tôi, rồi sau đó là một khoảnh khắc im lặng.
Mẹ không ngờ rằng tôi sẽ xuất hiện ở đây.
Cuối cùng, người đàn ông không thể chịu đựng được nữa và nói rằng ông sẽ đưa tôi về nhà và nhận nuôi tôi.
Tôi ngồi vào ghế phụ, còn mẹ tôi ôm chặt con mình, nép mình bên cạnh người đàn ông.
Gia đình ba người ngồi ở ghế sau, một cảnh tượng ấm lòng khiến tôi phải quay đầu nhìn ra ngoài xe.
Chị Hạ đứng trong đêm và nhẹ nhàng vẫy tay chào tôi.
Lúc này, tôi cảm thấy hơi hối hận.
Tôi không nên thèm khát tình yêu thương của mẹ.
Bà ấy không còn muốn tôi nữa, vậy tại sao tôi lại phải làm phiền bà ấy?
Nhưng trong cuộc sống, không thể quay ngược thời gian được.
Khi xe chạy đến bệnh viện, mẹ dỗ dành con mình để được khám ở phòng cấp cứu, ánh mắt mẹ ngập tràn sự dịu dàng không thể kìm nén.
Khi những tia nắng ban mai đầu tiên chiếu vào bệnh viện, tôi đang tựa vào một chiếc ghế dài và thiếp đi.
Bác sĩ giơ một xấp kết quả xét nghiệm lên và nói không có gì nghiêm trọng cả, chỉ cần về nhà nghỉ ngơi.
Sau đó, bác sĩ quay sang nhìn tôi.
Người đàn ông giơ tay chỉnh lại kính và hỏi tôi như một phép lịch sự, liệu tôi có cảm thấy không khỏe không.
Tôi lắc đầu.
Những chấn thương và đau nhức nhỏ nhặt chẳng có gì lạ với tôi cả.
Sau khi mẹ tôi ru công chúa nhỏ ngủ, bà mới có thời gian để giải quyết chuyện của tôi.
Tôi được sắp xếp ở trong phòng của người hầu ở khu biệt thự.
"Con không cần gọi mẹ là 'Mẹ' nữa, cứ gọi mẹ là 'Bà chủ'. Bố và mẹ đã ly hôn. Nếu mẹ liên lạc được với bố, mẹ sẽ chu cấp tiền nuôi con cho bố. Nếu không được, con sẽ ở đây tạm thời. Đừng mang những thói quen xấu của con vào nhà này, ví dụ như ăn cắp. Con hiểu chưa?"
Đây là điều đầu tiên mẹ nói với tôi sau bốn năm chúng tôi không gặp nhau.
Tôi nắm chặt chiếc quần jeans rách te tua của mình.
Lạ thật, tôi không cảm thấy buồn hay xấu hổ khi ăn xin trên đường phố, nhưng lại cảm thấy vô cùng khó chịu khi đối mặt với mẹ mình.
Ngực tôi có cảm giác như bị nhồi đầy chanh, chua chát khiến tôi khó thở.
Tôi vốn đã biết bà không yêu tôi rồi, vậy tại sao tôi vẫn tìm đến bà?
Tôi không nên ảo tưởng rằng bà vẫn còn yêu tôi.
Mẹ bước đi trên đôi giày cao gót.
Bầu trời đã trong xanh, ánh sáng ấm áp tràn ngập căn phòng.
Một ý nghĩ vô cùng tồi tệ chợt nảy ra trong đầu tôi.
Nếu tôi không cố tình để lại chiếc băng đô, tôi đã không thu hút sự chú ý của cảnh sát.
Nàng công chúa nhỏ ấy đáng lẽ sẽ bị bán đi ngay lập tức, và rồi cô bé sẽ trở thành một đứa trẻ không có tình thương của mẹ.
Cô bé sẽ không có đủ thức ăn hay giấc ngủ.
Nỗi hối hận của tôi lên đến đỉnh điểm, và sự ghen tị với nàng công chúa nhỏ dần biến thành lòng thù hận độc ác.
So với sự đối xử tệ bạc trắng trợn mà tôi phải chịu đựng ở nhà chú, ở đây tôi cảm thấy mình gần như vô hình.
Tôi không được phép ăn ở bàn ăn; tôi chỉ được phép ở trong phòng như một tù nhân.
Vì không có ai để trò chuyện, tôi chỉ có thể giết thời gian bằng cách đếm những bông hoa trong vườn.
Cho đến một ngày nọ, một bữa tiệc sinh nhật được tổ chức tại biệt thự, và nàng công chúa nhỏ đã đẩy cửa bước vào phòng tôi.
Cô bé nghiêng đầu và hỏi tôi: "Chị là ai?"
Tôi đứng đó, lòng thù hận đang dâng trào nhanh chóng tan biến, tôi nhìn chằm chằm vào cô bé mà không nói một lời.
Cô bé ngoái đầu nhìn lại và rụt rè hỏi: "Chúng em đang chơi trốn tìm, chị có muốn tham gia không?"
Tôi từ chối, nhưng cô bé không hề tức giận.
Thay vào đó, cô bé đóng cửa, tìm một chỗ ngồi và nhìn tôi chằm chằm.
Tôi tự nhủ, cô bé chẳng giống người lạ chút nào, nhưng rồi tôi lại nghĩ, đây là nhà của cô bé, và tôi mới là người nên lịch sự.
Không khí trở nên căng thẳng khi cánh cửa bị đẩy mở.
Mẹ tôi bước vào với vẻ mặt cau có và bế nàng công chúa nhỏ lên.
Công chúa nhỏ chỉ tay về phía tôi với vẻ tò mò và hỏi: "Mẹ ơi, chị ấy là ai? Sao chị ấy lại ở trong nhà con?"
Mẹ tôi hôn lên má cô bé: "Không sao đâu, cứ mặc kệ nó đi."
Tôi không còn nán lại nhìn bóng dáng mẹ vừa rời đi nữa, mà thay vào đó nhìn chằm chằm vào bức tường cao.
Trước đây, tôi chưa bao giờ nghĩ rằng làm người ăn xin lại là một điều tốt.
Cảm giác muốn rời khỏi nơi này ngày càng mạnh mẽ hơn, và tôi nằm trên giường vào lúc hơn bảy giờ tối hôm đó.
Tôi nhắm mắt lại, và thính giác của tôi trở nên nhạy bén một cách bất thường.
Mọi người ra vào bên ngoài cửa sổ, và tiếng trò chuyện của họ cứ vang vọng mãi.
Tôi theo bản năng căng tai lắng nghe, như thể mình đã đánh mất thứ gì đó.
Khi tiếng bước chân càng lúc càng đến gần, một cảm giác bất an dâng lên trong tôi.
Cánh cửa bị khóa đã bị đá tung ra mà không hề báo trước.